thu ngân

Học thuật
Thân thiện
thu ngân

Người thu ngân đang nhận tiền từ một khách hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên phụ trách việc thu tiền: Người làm công việc nhận tiền thanh toán từ khách hàng, thường tại các quầy tính tiền của cửa hàng, siêu thị, rạp chiếu phim hoặc các cơ sở kinh doanh dịch vụ.
    • Vị trí công việc trong một tổ chức: Chỉ chức danh hoặc nhiệm vụ cụ thể liên quan đến việc thu tiền mặt, xử lý giao dịch thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy làm thu ngân tại một siêu thị lớntrung tâm thành phố. ( ấy làm nhân viên thu tiền tại một siêu thị lớntrung tâm thành phố.)
    • Thu ngân cần phải cẩn thận nhanh nhẹn khi tính tiền cho khách. (Nhân viên thu tiền cần phải cẩn thận nhanh nhẹn khi tính tiền cho khách.)
    • Cửa hàng đang cần tuyển một thu ngân kinh nghiệm. (Cửa hàng đang cần tuyển một nhân viên thu tiền kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quầy thu ngân": khu vực được bố trí cố định, máy tính tiền, nơi nhân viên thu ngân làm việc.

    • Xin quý khách vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân. (Xin quý khách vui lòng thanh toán tại quầy tính tiền.)
  • "máy thu ngân" hoặc "máy tính tiền": thiết bị dùng để tính toán, in hóa đơn quản lý doanh thu.

    • Máy thu ngân bị hỏng nên việc thanh toán bị chậm trễ. (Máy tính tiền bị hỏng nên việc thanh toán bị chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủ quỹ (danh từ): Người chịu trách nhiệm quản lý, thu chi tiền mặt của một đơn vị, tổ chức. Phạm vi trách nhiệm thường rộng hơn "thu ngân".
  • Nhân viên tính tiền (danh từ): Cách gọi khác, mô tả cụ thể công việc của "thu ngân".
  • Kế toán thu ngân (danh từ): Nhân viên vừa làm công tác thu tiền vừa trách nhiệm ghi chép, hạch toán liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Người thu tiền: Cách gọi mô tả trực tiếp công việc.
  • Nhân viên thanh toán: Nhấn mạnh vào khâu cuối cùng của giao dịch mua bán.
  • Nhân viên quầy tính tiền: Nhấn mạnh địa điểm làm việc.
Các cụm từ liên quan
  • Làm thu ngân: Hành động đảm nhận công việc thu ngân.

    • ấy đã làm thu ngân được ba năm. ( ấy đã làm công việc thu tiền được ba năm.)
  • Thu ngân bán hàng: Cụm từ chỉ môi trường làm việc trong lĩnh vực bán lẻ.

    • Kinh nghiệm thu ngân bán hàng một lợi thế. (Kinh nghiệm thu tiền trong bán hàng một lợi thế.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "thu ngân" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường liên quan trực tiếp đến công việc hoặc đặc điểm của nghề.)

thu ngân

Người thu ngân đang nhận tiền từ một khách hàng.

  1. Người đi thu tiền cho một cơ quan.

Từ gần giống